 |
0 索取号: 作者:鲁健 lu jian 著、 出版社:北京 : 中国传媒大学出版社, 2014.01
|  |
0 索取号: 作者:谭元元 tan yuan yuan 著、 出版社:上海 : 上海音乐出版社, 2013.09
|
 |
0 索取号: 作者:晏可佳 yan ke jia 主编、葛壮 ge zhuang 主编、上海市宗教学会 shang hai shi zong jiao xue hui 编、上海社会科学院 shang hai she hui ke xue yuan 宗教研究所、 出版社:上海 : 上海社会科学院出版社, 2013.10
|  |
0 索取号: 作者:何镇邦 he zhen bang 编、 出版社:成都 : 四川文艺出版社, 2013.05
|
 |
0 索取号: 作者:符雪青 fu xue qing (女, 1961.8-) 著、黄杏 huang xing (1962.7-) 著、 出版社:北京 : 中国水利水电出版社, 2013.09
|  |
0 索取号: 作者:(美) 克里斯坦森 ke li si tan sen (Christensen、 Clayton) 著、(加) 雷纳 lei na (Raynor、 Michael) 著、李瑜偲 li yu cai 译、林伟 lin wei 译、郑欢 zheng huan 译、 出版社:北京 : 中信出版社, 2013.10
|
 |
0 索取号: 作者:王莲华 wang lian hua 主编、 出版社:上海 : 复旦大学出版社, 2013.10
|  |
0 索取号: 作者:吕林 lv lin 著、罗拉拉 luo la la (女) 著、 出版社:北京 : 中国戏剧出版社, 2013.09
|
 |
0 索取号: 作者:Tan、 Amy、 author.、 出版社:New York, NY : Ecco, an imprint of HarperCollinsPublishers, [2013]
|  |
0 索取号:K833.338.8/W20141.2 作者:Hoàng、 Lại Giang.、 出版社:Hà nội : Nhà xuất bản Văn học, 1996.
|
 |
0 索取号:K933.36/W20143 作者:Sơn、 Nam.、 出版社:Hồ Chí Minh : Nhà Xuất Bản Trẻ, 1990.
|  |
0 索取号:K933.36/W20141 作者:Vương、 Hồng Sển.、 出版社:Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản Thành phố, 1994.
|
 |
0 索取号:K333.0/W20141 作者:Sơn、 Nam.、 出版社:Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản Văn nghệ Thành phố Hồ Chí Minh, 1992.
|  |
0 索取号:K933.36/W20142 作者:Bùi、 Đức Tĩnh、 出版社:Hồ Chí Minh : Nhà Xuất Bản Văn Nghệ TP. , 1999.
|
 |
0 索取号:D634.333/W20141 作者:Trần、 Khánh.、 出版社:Hà Nội : Viện khoa học xã hội Việt Nam, Viện Đông Nam Á, 1992.
|  |
0 索取号:B333/W20141 作者:Vũ、 Khiêu.、 出版社:Hà Nội : Nhà Xuất bản Khoa học xã hội, 1997.
|